Có 1 kết quả:

khấu
Âm Nôm: khấu
Unicode: U+2AE18
Tổng nét: 9
Bộ: hoả 火 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

khấu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lửa khấu (lửa bén)