Có 1 kết quả:

sói
Âm Nôm: sói
Unicode: U+2AEC6
Tổng nét: 12
Bộ: khuyển 犬 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sói

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sói đầu