Có 1 kết quả:

chù
Âm Nôm: chù
Unicode: U+2AECB
Tổng nét: 18
Bộ: khuyển 犬 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chù

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)