Có 1 kết quả:

đẻ
Âm Nôm: đẻ
Unicode: U+2AF45
Tổng nét: 13
Bộ: sinh 生 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

đẻ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đẻ đái, sinh đẻ