Có 1 kết quả:

khao
Âm Nôm: khao
Unicode: U+2AF7D
Tổng nét: 10
Bộ: bạch 白 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

khao

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khao khát