Có 1 kết quả:

da
Âm Nôm: da
Unicode: U+2AF89
Tổng nét: 13
Bộ: bì 皮 (+8 nét)
Hình thái: ⿱
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

da

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

da bò, da dẻ, da liễu; da trời