Có 1 kết quả:

ngại
Âm Nôm: ngại
Unicode: U+2AFD2
Tổng nét: 9
Bộ: thạch 石 (+4 nét)
Hình thái: ⿰𪟽
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngại

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trở ngại