Có 1 kết quả:

thai
Âm Nôm: thai
Unicode: U+2AFD8
Tổng nét: 10
Bộ: thạch 石 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

thai

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)