Có 1 kết quả:

cày
Âm Nôm: cày
Unicode: U+2B035
Tổng nét: 12
Bộ: hoà 禾 (+7 nét)
Hình thái: ⿰𡧎
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cày

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)