Có 1 kết quả:

riêng
Âm Nôm: riêng
Unicode: U+2B045
Tổng nét: 16
Bộ: hoà 禾 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

riêng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

riêng rẽ