Có 3 kết quả:

buộcbọcvóc
Âm Nôm: buộc, bọc, vóc
Unicode: U+2B0DA
Tổng nét: 8
Bộ: mịch 糸 (+2 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

buộc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bó buộc; trói buộc

bọc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

vóc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gấm vóc