Có 1 kết quả:

tía
Âm Nôm: tía
Unicode: U+2B115
Tổng nét: 23
Bộ: mịch 糸 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

tía

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đỏ tía