Có 1 kết quả:

đẹp
Âm Nôm: đẹp
Unicode: U+2B160
Tổng nét: 21
Bộ: dương 羊 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

đẹp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cao đẹp, đẹp đẽ, đẹp đôi, đẹp mặt, tốt đẹp