Có 1 kết quả:

xu
Âm Nôm: xu
Unicode: U+2B189
Tổng nét: 15
Bộ: nhĩ 耳 (+9 nét)
Hình thái: ⿱
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

xu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xu (cái tai)