Có 1 kết quả:

nây
Âm Nôm: nây
Unicode: U+2B19C
Tổng nét: 11
Bộ: nhục 肉 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nây

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nây heo