Có 1 kết quả:

trôn
Âm Nôm: trôn
Unicode: U+2B1B8
Tổng nét: 18
Bộ: nhục 肉 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

trôn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lỗ trôn (cái đít)