Có 1 kết quả:

ngón
Âm Nôm: ngón
Unicode: U+2B1BB
Tổng nét: 16
Bộ: nhục 肉 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngón

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngón tay; ngón nghề