Có 1 kết quả:

óc
Âm Nôm: óc
Unicode: U+2B1C2
Tổng nét: 22
Bộ: nhục 肉 (+18 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

óc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

óc tủy