Có 1 kết quả:

ngoảng
Âm Nôm: ngoảng
Unicode: U+2B2B6
Tổng nét: 12
Bộ: trùng 虫 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngoảng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngoảng (con ve rừng)