Có 1 kết quả:

rạm
Âm Nôm: rạm
Unicode: U+2B2DF
Tổng nét: 19
Bộ: trùng 虫 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

rạm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con rạm