Có 2 kết quả:

maymẩy
Âm Nôm: may, mẩy
Unicode: U+2B2FF
Tổng nét: 13
Bộ: y 衣 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

may

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

may vá, may áo

mẩy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mẩy (may vá)