Có 1 kết quả:

cáp
Âm Nôm: cáp
Unicode: U+2B396
Tổng nét: 13
Bộ: bối 貝 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cáp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quà cáp