Có 1 kết quả:

trước
Âm Nôm: trước
Unicode: U+2B3FE
Tổng nét: 18
Bộ: xa 車 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

trước

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trước sau