Có 1 kết quả:

kề
Âm Nôm: kề
Unicode: U+2B447
Tổng nét: 15
Bộ: sước 辵 (+12 nét)
Hình thái: ⿺
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

kề

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kê cận; kề cà