Có 1 kết quả:

nong
Âm Nôm: nong
Unicode: U+2B4D2
Tổng nét: 21
Bộ: kim 金 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nong

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nong nhẫn vàng (nong nhẫn cho to ra)