Có 1 kết quả:

hâư
Âm Nôm: hâư
Tổng nét: 14
Bộ: nhân 人 (+11 nét)
Unicode: U+2B8DE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

hâư

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hâư (ai)