Có 1 kết quả:

lả
Âm Nôm: lả
Unicode: U+2B909
Tổng nét: 20
Bộ: nhân 人 (+18 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

lả

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lả đi; lả lơi