Có 1 kết quả:

ráo
Âm Nôm: ráo
Unicode: U+2B9ED
Tổng nét: 21
Bộ: thập 十 (+19 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ráo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khô ráo