Có 1 kết quả:

trứng
Âm Nôm: trứng
Unicode: U+2B9FE
Tổng nét: 14
Bộ: tiết 卩 (+11 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

trứng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trứng gà