Có 1 kết quả:

ngồi
Âm Nôm: ngồi
Unicode: U+2BB8B
Tổng nét: 12
Bộ: thổ 土 (+9 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngồi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngồi xuống, rốn ngồi