Có 1 kết quả:

phe
Âm Nôm: phe
Unicode: U+2BD6B
Tổng nét: 19
Bộ: thi 尸 (+17 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

phe

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phe phái