Có 1 kết quả:

lạt
Âm Nôm: lạt
Unicode: U+2BDBC
Tổng nét: 18
Bộ: kỷ 己 (+17 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

lạt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

canh lạt; lạt lẽo; cười lạt