Có 1 kết quả:

thín
Âm Nôm: thín
Tổng nét: 15
Bộ: can 干 (+12 nét)
Unicode: U+2BDDD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

thín

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhẵn thín