Có 1 kết quả:

dữ
Âm Nôm: dữ
Unicode: U+2BE99
Tổng nét: 11
Bộ: tâm 心 (+8 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

dữ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dữ dội; dữ đòn; giận dữ