Có 1 kết quả:

đeo
Âm Nôm: đeo
Unicode: U+2BF14
Tổng nét: 6
Bộ: thủ 手 (+2 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

đeo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu