Có 1 kết quả:

chạm
Âm Nôm: chạm
Unicode: U+2BF1C
Tổng nét: 9
Bộ: thủ 手 (+5 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chạm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)