Có 3 kết quả:

niunêuníu
Âm Nôm: niu, nêu, níu
Unicode: U+2BF29
Tổng nét: 9
Bộ: thủ 手 (+6 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

niu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nâng niu

nêu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nêu cao

níu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

níu lại