Có 3 kết quả:

lailaylạy
Âm Nôm: lai, lay, lạy
Unicode: U+2BF32
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

lai

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lai dai

lay

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lay động

lạy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vái lạy