Có 1 kết quả:

gãi
Âm Nôm: gãi
Unicode: U+2BF3F
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+7 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

gãi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)