Có 1 kết quả:

thộp
Âm Nôm: thộp
Unicode: U+2BF46
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 手 (+8 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

thộp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thộp ngực