Có 1 kết quả:

gây
Âm Nôm: gây
Unicode: U+2BF91
Tổng nét: 17
Bộ: thủ 手 (+14 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

gây

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gây gổ; gây chiến