Có 1 kết quả:

van
Âm Nôm: van
Unicode: U+2BF96
Tổng nét: 19
Bộ: thủ 手 (+15 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

van

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

van lạy, khóc van