Có 1 kết quả:

giờ
Âm Nôm: giờ
Unicode: U+2C050
Tổng nét: 15
Bộ: nhật 日 (+11 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

giờ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bao giờ; giờ giấc; hiện giờ