Có 1 kết quả:

cáu
Âm Nôm: cáu
Unicode: U+2C209
Tổng nét: 12
Bộ: thuỷ 水 (+9 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cáu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cáu bẩn