Có 1 kết quả:

chau
Âm Nôm: chau
Unicode: U+2C3B9
Tổng nét: 13
Bộ: sinh 生 (+8 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chau

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)