Có 1 kết quả:

nương
Âm Nôm: nương
Unicode: U+2C3D2
Tổng nét: 15
Bộ: điền 田 (+10 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nương

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ruộng nương