Có 1 kết quả:

thin
Âm Nôm: thin
Unicode: U+2C47E
Tổng nét: 9
Bộ: thạch 石 (+4 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

thin

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thin (đá)