Có 1 kết quả:

bướng
Âm Nôm: bướng
Unicode: U+2C4A9
Tổng nét: 22
Bộ: thạch 石 (+17 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

bướng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)