Có 2 kết quả:

lườitrễ
Âm Nôm: lười, trễ
Unicode: U+2C4D0
Tổng nét: 14
Bộ: kỳ 示 (+10 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

lười

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lười biếng

trễ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trễ xuống