Có 1 kết quả:

rạ
Âm Nôm: rạ
Unicode: U+2C4F0
Tổng nét: 13
Bộ: hoà 禾 (+8 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

rạ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rơm rạ